TanroDictionary Sổ từ

浦 うら

PHỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vịnh nhỏ, lạchdanh từ
  2. bờ biển, bãi biểndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inletdanh từ
  2. seashore; beachdanh từ
  3. bay, inletchữ Hán
  4. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép