Nghĩa tiếng Việt
- vịnh nhỏ, lạchdanh từ
- bờ biển, bãi biểndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inletdanh từ
- seashore; beachdanh từ
- bay, inletchữ Hán
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép