浮腫
ふしゅNghĩa tiếng Anh
- danh từ edema; oedema
Chữ Hán trong từ
浮
PHÙ
On: フ
Kun: う.く、う.かれる、う.かぶ、う.かべる
floating; float; rise to surface
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
腫
THŨNG, TRŨNG
On: シュ、ショウ
Kun: は.れる、は.れ、は.らす、はれもの
tumor; swelling
13 nét · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗