涎
よだりNghĩa tiếng Anh
- danh từ snot: nasal mucus hanging or oozing out from the nose
- danh từ drool, slobber: saliva hanging or oozing out from the mouth
Chữ Hán trong từ
涎
TIÊN
"Nước dãi" (よだれ, thường viết kana): 「よだれが出る」 — chảy nước dãi; 「よだれを垂らす」 — nhỏ dãi; nghĩa bóng: thèm thuồng 「よだれが出そうな料理」.
赤ちゃんがよだれを垂らしている。
Em bé đang chảy nước dãi.
写真を見ただけでよだれが出そうだ。
Chỉ nhìn ảnh thôi đã muốn chảy nước miếng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép