TanroDictionary Sổ từ

淡水 たんすい

ĐẠM THỦY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước ngọtdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fresh water (i.e. not salt water)danh từ · trợ từ
  2. fresh waterdanh từ

Cách dùng

"Nước ngọt" (không mặn): 「淡水魚」 — cá nước ngọt; 「淡水湖」 — hồ nước ngọt. Không dùng cho đồ uống ngọt (đó là 清涼飲料/ジュース).

Ví dụ

  1. 鯉は淡水魚だ。

    Cá chép là cá nước ngọt.

  2. 地球の水のうち、淡水はわずか数パーセントだ。

    Trong lượng nước trên Trái Đất, nước ngọt chỉ chiếm vài phần trăm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép