Nghĩa tiếng Việt
- nước ngọtdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- fresh water (i.e. not salt water)danh từ · trợ từ
- fresh waterdanh từ
Cách dùng
"Nước ngọt" (không mặn): 「淡水魚」 — cá nước ngọt; 「淡水湖」 — hồ nước ngọt. Không dùng cho đồ uống ngọt (đó là 清涼飲料/ジュース).
Ví dụ
-
鯉は淡水魚だ。
Cá chép là cá nước ngọt.
-
地球の水のうち、淡水はわずか数パーセントだ。
Trong lượng nước trên Trái Đất, nước ngọt chỉ chiếm vài phần trăm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép