深化
しんかするNghĩa tiếng Anh
- động từ to deepen
Chữ Hán trong từ
深
THÂM
On: シン
Kun: ふか.い、-ぶか.い、ふか.まる、ふか.める、み-
deep; heighten; intensify; strengthen
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA
On: カ、ケ
Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗