TanroDictionary Sổ từ

渇死 かっし

KHÁT TỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. dying of thirstdanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép