Nghĩa tiếng Việt
- miễn cưỡng, bất đắc dĩtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- reluctantly; unwillinglytrạng từ
Cách dùng
"Miễn cưỡng, bất đắc dĩ": 「渋々承知する」 — miễn cưỡng đồng ý; 「渋々従う」. Sắc thái không vui.
Ví dụ
-
彼は渋々その条件を受け入れた。
Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận điều kiện đó.
-
子どもは渋々宿題を始めた。
Đứa trẻ bất đắc dĩ bắt đầu làm bài tập.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép