減刑
げんけいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to lower a penalty; to commutate
Chữ Hán trong từ
減
GIẢM
On: ゲン
Kun: へ.る、へ.らす
dwindle; decrease; reduce; decline; curtail; get hungry
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
刑
HÌNH
On: ケイ
Kun: –
punish; penalty; sentence; punishment
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗