湖
こNghĩa tiếng Việt
- hậu tố hồ (trong tên địa danh)
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố lake (in place names)
Chữ Hán trong từ
湖
HỒ
"Hồ" (đọc みずうみ): 「湖で泳ぐ」 — bơi ở hồ; 「湖のほとり」 — bờ hồ. Trong tên riêng đọc 〜湖 (こ): 「琵琶湖」 — hồ Biwa. Ao nhỏ là 池.
湖のほとりでキャンプをした。
Chúng tôi cắm trại bên bờ hồ.
琵琶湖は日本で一番大きい湖だ。
Hồ Biwa là hồ lớn nhất Nhật Bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép