湾曲
わんきょくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to curve, to bend
Chữ Hán trong từ
湾
曲
KHÚC
On: キョク
Kun: ま.がる、ま.げる、くま
bend; music; melody; composition; pleasure; injustice; fault; curve; crooked; perverse; lean
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗