TanroDictionary Sổ từ

湾曲 わんきょく

LOAN KHÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường cong, chỗ uốn congdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. curve; bend; crookdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. curvaturedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「湾曲」

湾曲

わんきょくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to curve, to bend

Chữ Hán trong từ

湾
LOAN On: ワン Kun: いりえ gulf; bay; inlet 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
曲
KHÚC On: キョク Kun: ま.がる、ま.げる、くま bend; music; melody; composition; pleasure; injustice; fault; curve; crooked; perverse; lean 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗