準拠
じゅんきょするNghĩa tiếng Anh
- động từ to conform to, to comply with
Chữ Hán trong từ
準
CHUẨN, CHUYẾT
On: ジュン
Kun: じゅん.じる、じゅん.ずる、なぞら.える、のり、ひと.しい、みずもり
semi-; correspond to; proportionate to; conform; imitate
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
拠
CỨ
On: キョ、コ
Kun: よ.る
foothold; based on; follow; therefore
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗