TanroDictionary Sổ từ

準拠 じゅんきょ

CHUẨN CỨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. căn cứ vào, tuân theo, phù hợp với (tiêu chuẩn)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being based on; following (a rule, guidelines, etc.); conforming to (standards, regulations, etc.); complying withdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. conformancedanh từ

Cách dùng

"Căn cứ, tuân theo (tiêu chuẩn, quy định)": 「JIS規格に準拠する」 — tuân theo chuẩn JIS; 「教科書準拠の問題集」 — sách bài tập bám theo SGK. Văn viết, kỹ thuật.

Ví dụ

  1. この製品は国際規格に準拠している。

    Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

  2. 教科書準拠のドリルを買った。

    Tôi đã mua sách bài tập theo sát sách giáo khoa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「準拠」

準拠

じゅんきょする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to conform to, to comply with

Chữ Hán trong từ

準
CHUẨN, CHUYẾT On: ジュン Kun: じゅん.じる、じゅん.ずる、なぞら.える、のり、ひと.しい、みずもり semi-; correspond to; proportionate to; conform; imitate 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
拠
CỨ On: キョ、コ Kun: よ.る foothold; based on; follow; therefore 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗