溝
どぶNghĩa tiếng Việt
- danh từ rãnh, mương, cống
- danh từ khe (giữa các thanh dẫn)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ ditch; drain; gutter; trench
- danh từ gap (between cutting guides)
Cách dùng
"Rãnh, mương" (みぞ): 「溝に落ちる」 — rơi xuống rãnh; 「溝を掃除する」. Nghĩa bóng "khoảng cách, rạn nứt": 「二人の間に溝ができる」 — giữa hai người nảy sinh khoảng cách; 「溝を埋める」 — hàn gắn.
Ví dụ
- 自転車の車輪が溝にはまった。Bánh xe đạp bị sa xuống rãnh.
- 親子の間に深い溝ができた。Giữa cha mẹ và con cái đã có một hố sâu ngăn cách.
Chữ Hán trong từ
溝
CÂU
On: コウ
Kun: みぞ
gutter; ditch; sewer; drain; 10**32
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗