TanroDictionary Sổ từ

滞る とどこおる

TRỆ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đình trệ, chậm trễ, bị bỏ dởđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. quá hạn (thanh toán), nợ đọngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to stagnate; to be delayed; to be left undoneđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be overdue (of a payment); to fall into arrears; to be outstandingđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. be overdue, be in arrears, back up, be stacked upđộng từ

Cách dùng

"Đình trệ, ứ đọng" hoặc "chậm trả": 「仕事が滞る」 — công việc bị đình trệ; 「家賃が滞る」 — nợ tiền nhà; 「支払いが滞る」 — chậm thanh toán.

Ví dụ

  1. 担当者が休んで仕事が滞っている。

    Người phụ trách nghỉ nên công việc bị đình trệ.

  2. 家賃の支払いが二か月滞っている。

    Tiền nhà đã chậm trả hai tháng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép