Nghĩa tiếng Việt
- đình trệ, chậm trễ, bị bỏ dởđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- quá hạn (thanh toán), nợ đọngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to stagnate; to be delayed; to be left undoneđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be overdue (of a payment); to fall into arrears; to be outstandingđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- be overdue, be in arrears, back up, be stacked upđộng từ
Cách dùng
"Đình trệ, ứ đọng" hoặc "chậm trả": 「仕事が滞る」 — công việc bị đình trệ; 「家賃が滞る」 — nợ tiền nhà; 「支払いが滞る」 — chậm thanh toán.
Ví dụ
-
担当者が休んで仕事が滞っている。
Người phụ trách nghỉ nên công việc bị đình trệ.
-
家賃の支払いが二か月滞っている。
Tiền nhà đã chậm trả hai tháng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép