Nghĩa tiếng Việt
giọt (nước), giọt nhỏ danh từ
Nghĩa tiếng Anh
drop (e.g. of water); drip danh từ
drop (of liquid) chữ Hán
drop (of water or other liquids) danh từ
Cách dùng
"Giọt": 「滴が落ちる」 — giọt rơi; 「雨の滴」 — giọt mưa. Đếm: 「一滴」(いってき) — một giọt; 「一滴も飲まない」 — không uống một giọt (rượu). Văn chương; khẩu ngữ hay dùng しずく/水滴.
Ví dụ
葉から滴が落ちている。
Những giọt nước đang rơi từ lá.
彼はお酒を一滴も飲まない。
Anh ấy không uống một giọt rượu nào.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「滴 」
滴
てき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TÍCH
Nghĩa tiếng Việt
trợ số từ đơn vị đếm giọt
Nghĩa tiếng Anh
trợ số từ counter for drops of liquid