TanroDictionary Sổ từ

滴 しずく

TRÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọt (nước), giọt nhỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. drop (e.g. of water); dripdanh từ
  2. drop (of liquid)chữ Hán
  3. drop (of water or other liquids)danh từ

Cách dùng

"Giọt": 「滴が落ちる」 — giọt rơi; 「雨の滴」 — giọt mưa. Đếm: 「一滴」(いってき) — một giọt; 「一滴も飲まない」 — không uống một giọt (rượu). Văn chương; khẩu ngữ hay dùng しずく/水滴.

Ví dụ

  1. 葉から滴が落ちている。

    Những giọt nước đang rơi từ lá.

  2. 彼はお酒を一滴も飲まない。

    Anh ấy không uống một giọt rượu nào.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「滴」

滴

てき

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ đơn vị đếm giọt

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for drops of liquid

Chữ Hán trong từ

滴
TÍCH, TRÍCH On: テキ Kun: しずく、したた.る drip; drop 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗