TanroDictionary Sổ từ

漁 りょう

NGƯ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc đánh bắt cá, thu lượm hải sản (sò, rong biển)danh từ · hậu tố
  2. mẻ cá, sản lượng đánh bắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fishing; gathering seafood (e.g. clams, seaweed)danh từ · hậu tố
  2. catch (e.g. of fish); hauldanh từ
  3. to catch fishchữ Hán

Cách dùng

"Việc đánh bắt cá": 「漁に出る」 — ra khơi đánh cá; 「漁をする」 — đánh cá; 「今年は漁が少ない」 — năm nay ít cá. Đọc りょう; trong từ ghép đọc ぎょ (漁業, 漁師, 漁港).

Ví dụ

  1. 父は毎朝早く漁に出る。

    Bố tôi sáng nào cũng ra khơi đánh cá từ sớm.

  2. 台風のせいで今週は漁ができない。

    Do bão nên tuần này không đánh cá được.

  3. 漁に出る

    to go out fishing

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép