TanroDictionary Sổ từ

漆器 しっき

TẤT KHÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ sơn màidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lacquer ware; lacquerware; lacquer work; lacquerworkdanh từ

Cách dùng

"Đồ sơn mài": 「漆器のお椀」 — bát sơn mài; 「輪島塗の漆器」 — đồ sơn mài Wajima. Đặc sản thủ công truyền thống Nhật.

Ví dụ

  1. 輪島は漆器の産地として有名だ。

    Wajima nổi tiếng là nơi sản xuất đồ sơn mài.

  2. お正月は漆器の重箱を使う。

    Ngày Tết dùng hộp nhiều tầng sơn mài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép