Nghĩa tiếng Việt
- đồ sơn màidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lacquer ware; lacquerware; lacquer work; lacquerworkdanh từ
Cách dùng
"Đồ sơn mài": 「漆器のお椀」 — bát sơn mài; 「輪島塗の漆器」 — đồ sơn mài Wajima. Đặc sản thủ công truyền thống Nhật.
Ví dụ
-
輪島は漆器の産地として有名だ。
Wajima nổi tiếng là nơi sản xuất đồ sơn mài.
-
お正月は漆器の重箱を使う。
Ngày Tết dùng hộp nhiều tầng sơn mài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép