TanroDictionary Sổ từ

漏洩 ろうえい

LẬU TIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rò rỉ (bí mật, thông tin)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. rò rỉ (khí, chất lỏng), lọt (ánh sáng)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. leak (of secrets, information, etc.); disclosure; divulgingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. leak (of gas, liquid, etc.); leakage; escape (of gas); coming through (of light)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Rò rỉ (thông tin, bí mật)": 「情報漏洩」 — rò rỉ thông tin; 「個人情報が漏洩する」 — thông tin cá nhân bị rò rỉ. Đọc ろうえい. Từ báo chí, IT.

Ví dụ

  1. 顧客の個人情報が漏洩した。

    Thông tin cá nhân của khách hàng đã bị rò rỉ.

  2. 情報漏洩を防ぐ対策が必要だ。

    Cần có biện pháp ngăn rò rỉ thông tin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「漏洩」

漏洩

ろうえいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to leak (secrets, information, etc.), to disclose
  2. động từ to leak, to reveal

Ví dụ

  • 軍事機密が漏洩したmilitary secrets has been leaked

Chữ Hán trong từ

漏
LẬU On: ロウ Kun: も.る、も.れる、も.らす leak; escape; time 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
洩
DUỆ, TIẾT On: エイ、セツ Kun: も.らす、の.びる、も.れる leak; escape 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

漏洩

ろうせつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Same as ろうえい above.

Chữ Hán trong từ

漏
LẬU On: ロウ Kun: も.る、も.れる、も.らす leak; escape; time 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
洩
DUỆ, TIẾT On: エイ、セツ Kun: も.らす、の.びる、も.れる leak; escape 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

漏洩

ろうせつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ Same as ろうえい above.

Chữ Hán trong từ

漏
LẬU On: ロウ Kun: も.る、も.れる、も.らす leak; escape; time 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
洩
DUỆ, TIẾT On: エイ、セツ Kun: も.らす、の.びる、も.れる leak; escape 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗