Nghĩa tiếng Việt
- rò rỉ (bí mật, thông tin)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- rò rỉ (khí, chất lỏng), lọt (ánh sáng)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- leak (of secrets, information, etc.); disclosure; divulgingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- leak (of gas, liquid, etc.); leakage; escape (of gas); coming through (of light)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Rò rỉ (thông tin, bí mật)": 「情報漏洩」 — rò rỉ thông tin; 「個人情報が漏洩する」 — thông tin cá nhân bị rò rỉ. Đọc ろうえい. Từ báo chí, IT.
Ví dụ
-
顧客の個人情報が漏洩した。
Thông tin cá nhân của khách hàng đã bị rò rỉ.
-
情報漏洩を防ぐ対策が必要だ。
Cần có biện pháp ngăn rò rỉ thông tin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「漏洩」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to leak (secrets, information, etc.), to disclose
-
động từ to leak, to reveal
Ví dụ
- 軍事機密が漏洩したmilitary secrets has been leaked
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ Same as ろうえい above.
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ Same as ろうえい above.