Nghĩa tiếng Việt
- mơ hồ, lờ mờ, không rõ ràng'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- vague; obscure; indistinct; hazy; ambiguous'taru' adjective · trạng từ
Cách dùng
"Mơ hồ, lờ mờ": 「漠然とした不安」 — nỗi bất an mơ hồ; 「漠然と考える」 — nghĩ vu vơ. Dùng dạng 漠然と/漠然とした.
Ví dụ
-
将来に漠然とした不安を感じている。
Tôi cảm thấy bất an mơ hồ về tương lai.
-
質問が漠然としていて答えにくい。
Câu hỏi mơ hồ nên khó trả lời.
-
たとえ吉田は漠然とそれを感じることができても
even if Yoshida could sense it vaguely, …
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép