TanroDictionary Sổ từ

漠然 ばくぜん

MẠC NHIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mơ hồ, lờ mờ, không rõ ràng'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vague; obscure; indistinct; hazy; ambiguous'taru' adjective · trạng từ

Cách dùng

"Mơ hồ, lờ mờ": 「漠然とした不安」 — nỗi bất an mơ hồ; 「漠然と考える」 — nghĩ vu vơ. Dùng dạng 漠然と/漠然とした.

Ví dụ

  1. 将来に漠然とした不安を感じている。

    Tôi cảm thấy bất an mơ hồ về tương lai.

  2. 質問が漠然としていて答えにくい。

    Câu hỏi mơ hồ nên khó trả lời.

  3. たとえ吉田は漠然とそれを感じることができても

    even if Yoshida could sense it vaguely, …

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép