Nghĩa tiếng Việt
- Đông y, thuốc bắcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kampō; traditional (herbal) medicine based on ancient Chinese medicinedanh từ
- Chinese medicine and health practices: the use of acupressure, acupuncture, moxibustion, and the use of specific herbal remedies, such as garlic or ginger.danh từ
Cách dùng
"Đông y (kiểu Nhật), thuốc bắc": 「漢方薬」 — thuốc Đông y; 「漢方医」 — thầy thuốc Đông y. Đối lập 西洋医学. Ở Nhật nhiều loại được bảo hiểm chi trả.
Ví dụ
-
冷え性に漢方薬を飲んでいる。
Tôi đang uống thuốc Đông y chữa chứng lạnh tay chân.
-
漢方は体質改善を目指す。
Đông y hướng đến cải thiện thể trạng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép