TanroDictionary Sổ từ

漢方 かんぽう

HÁN PHƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đông y, thuốc bắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kampō; traditional (herbal) medicine based on ancient Chinese medicinedanh từ
  2. Chinese medicine and health practices: the use of acupressure, acupuncture, moxibustion, and the use of specific herbal remedies, such as garlic or ginger.danh từ

Cách dùng

"Đông y (kiểu Nhật), thuốc bắc": 「漢方薬」 — thuốc Đông y; 「漢方医」 — thầy thuốc Đông y. Đối lập 西洋医学. Ở Nhật nhiều loại được bảo hiểm chi trả.

Ví dụ

  1. 冷え性に漢方薬を飲んでいる。

    Tôi đang uống thuốc Đông y chữa chứng lạnh tay chân.

  2. 漢方は体質改善を目指す。

    Đông y hướng đến cải thiện thể trạng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép