Nghĩa tiếng Việt
- manzai, tấu hài đôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- manzai; comic dialogue; two-person comedy act, usu. presented as a fast-paced dialogue, occ. presented as a skitdanh từ
- Japanese double act stand-up comedydanh từ
Cách dùng
"Manzai, tấu hài đôi": hai người đối đáp, 「ボケ」 (người ngớ ngẩn) và 「ツッコミ」 (người bắt bẻ); 「漫才師」 — nghệ sĩ manzai. Phân biệt 落語 (một người kể).
Ví dụ
-
テレビで漫才を見て大笑いした。
Tôi xem manzai trên tivi và cười lớn.
-
二人は高校時代から漫才コンビを組んでいる。
Hai người đã lập cặp manzai từ thời cấp ba.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép