TanroDictionary Sổ từ

漫才 まんざい

MẠN TÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. manzai, tấu hài đôidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. manzai; comic dialogue; two-person comedy act, usu. presented as a fast-paced dialogue, occ. presented as a skitdanh từ
  2. Japanese double act stand-up comedydanh từ

Cách dùng

"Manzai, tấu hài đôi": hai người đối đáp, 「ボケ」 (người ngớ ngẩn) và 「ツッコミ」 (người bắt bẻ); 「漫才師」 — nghệ sĩ manzai. Phân biệt 落語 (một người kể).

Ví dụ

  1. テレビで漫才を見て大笑いした。

    Tôi xem manzai trên tivi và cười lớn.

  2. 二人は高校時代から漫才コンビを組んでいる。

    Hai người đã lập cặp manzai từ thời cấp ba.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép