TanroDictionary Sổ từ

潟 かた

TÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phá, đầmdanh từ
  2. vũng, lạchdanh từ
  3. bãi triềudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lagoondanh từ
  2. inlet; creekdanh từ
  3. tidal beach; tidal flat; tidelanddanh từ
  4. tidal flatsdanh từ
  5. inlet, baydanh từ

Cách dùng

"Phá, đầm; bãi triều": 「干潟」 — bãi bồi triều; xuất hiện trong địa danh 新潟. Văn viết, địa lý.

Ví dụ

  1. 潟には多くの渡り鳥が集まる。

    Nhiều chim di cư tụ về đầm phá.

  2. 干潟で貝を採った。

    Tôi bắt sò ở bãi triều.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「潟」

潟

がた

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

潟
TÍCH On: セキ Kun: かた、-がた lagoon 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗