TanroDictionary Sổ từ

潮 しお

TRIỀU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuỷ triều, dòng chảydanh từ
  2. nước biểndanh từ
  3. thời cơ, cơ hộidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tide; currentdanh từ
  2. sea waterdanh từ
  3. opportunity; chancedanh từ
  4. saltwaterchữ Hán
  5. a (morning) tidedanh từ
  6. seawaterdanh từ
  7. a (usually favorable) chance or opportunitydanh từ
  8. charm, attractivenessdanh từ

Cách dùng

"Thủy triều, nước biển": 「潮が満ちる」 — triều lên; 「潮が引く」 — triều xuống; 「潮風」 — gió biển. Nghĩa bóng "thời cơ": 「これを潮に」 — nhân dịp này (để kết thúc/rút lui).

Ví dụ

  1. 潮が引くと、岩場で貝が取れる。

    Khi triều rút có thể bắt sò ở bãi đá.

  2. これを潮に引退を決めた。

    Nhân dịp này tôi quyết định nghỉ hưu.

  3. 沖辺より満ち来る潮のいや増しに我が思ふ君が御船かもかれ

    My lord[,] for whom I long more and more like the tide coming up from the offing, could that there be your boat?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「潮」

潮

うしお

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thủy triều, dòng hải lưu
  2. danh từ nước biển
  3. danh từ (viết tắt) canh loãng nấu cá, sò bằng nước biển
  4. danh từ (viết tắt) món cá thịt trắng nguyên xương luộc nước muối

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tide; current
  2. danh từ sea water
  3. danh từ thin soup of fish or shellfish boiled in sea water
  4. danh từ dish of unboned whitefish boiled in salted water
  5. danh từ a (morning) tide
  6. danh từ seawater
  7. danh từ a tidal current
  8. danh từ short for 潮汁 (ushiojiru): a thin soup of fish or shellfish boiled in seawater

Cách dùng

"Thủy triều" (しお): 「潮が満ちる」 — triều lên; 「潮が引く」 — triều xuống; 「潮干狩り」 — bắt sò khi triều rút. Nghĩa bóng: 「潮時」 — thời điểm thích hợp (để rút lui).

Từ gần nghĩa: 潮汐

Ví dụ

  • 潮が引いたら貝を探そう。Khi triều rút thì đi tìm sò nhé.
  • そろそろ引退の潮時だ。Đã đến lúc nên giải nghệ.

Chữ Hán trong từ

潮
TRIỀU On: チョウ Kun: しお、うしお tide; salt water; opportunity 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

潮

しほ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname
  2. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

潮
TRIỀU On: チョウ Kun: しお、うしお tide; salt water; opportunity 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗