Nghĩa tiếng Việt
- thuỷ triều, dòng chảydanh từ
- nước biểndanh từ
- thời cơ, cơ hộidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tide; currentdanh từ
- sea waterdanh từ
- opportunity; chancedanh từ
- saltwaterchữ Hán
- a (morning) tidedanh từ
- seawaterdanh từ
- a (usually favorable) chance or opportunitydanh từ
- charm, attractivenessdanh từ
Cách dùng
"Thủy triều, nước biển": 「潮が満ちる」 — triều lên; 「潮が引く」 — triều xuống; 「潮風」 — gió biển. Nghĩa bóng "thời cơ": 「これを潮に」 — nhân dịp này (để kết thúc/rút lui).
Ví dụ
-
潮が引くと、岩場で貝が取れる。
Khi triều rút có thể bắt sò ở bãi đá.
-
これを潮に引退を決めた。
Nhân dịp này tôi quyết định nghỉ hưu.
-
沖辺より満ち来る潮のいや増しに我が思ふ君が御船かもかれ
My lord[,] for whom I long more and more like the tide coming up from the offing, could that there be your boat?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「潮」
潮
うしお
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRIỀU
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ thủy triều, dòng hải lưu
-
danh từ nước biển
-
danh từ (viết tắt) canh loãng nấu cá, sò bằng nước biển
-
danh từ (viết tắt) món cá thịt trắng nguyên xương luộc nước muối
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ tide; current
-
danh từ sea water
-
danh từ thin soup of fish or shellfish boiled in sea water
-
danh từ dish of unboned whitefish boiled in salted water
-
danh từ a (morning) tide
-
danh từ seawater
-
danh từ a tidal current
-
danh từ short for 潮汁 (ushiojiru): a thin soup of fish or shellfish boiled in seawater
Cách dùng
"Thủy triều" (しお): 「潮が満ちる」 — triều lên; 「潮が引く」 — triều xuống; 「潮干狩り」 — bắt sò khi triều rút. Nghĩa bóng: 「潮時」 — thời điểm thích hợp (để rút lui).
Từ gần nghĩa:
潮汐
Ví dụ
- 潮が引いたら貝を探そう。Khi triều rút thì đi tìm sò nhé.
- そろそろ引退の潮時だ。Đã đến lúc nên giải nghệ.
潮
しほ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRIỀU
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
-
tên riêng a female given name