TanroDictionary Sổ từ

烏賊 イカ

Ô TẶC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con mựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cuttlefish; squiddanh từ

Cách dùng

"Con mực", thường viết イカ hoặc いか: 「イカ焼き」 — mực nướng; 「イカ刺し」 — gỏi mực. Phân biệt タコ (bạch tuộc).

Ví dụ

  1. 屋台でイカ焼きを買った。

    Tôi mua mực nướng ở quầy hàng.

  2. 函館は烏賊が有名だ。

    Hakodate nổi tiếng về mực.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「烏賊」

烏賊

いか

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a squid (sea animal), a cuttlefish

Chữ Hán trong từ

烏
Ô On: ウ、オ Kun: からす、いずくんぞ、なんぞ crow; raven 10 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
賊
TẶC On: ゾク Kun: – burglar; rebel; traitor; robber 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗