烏賊
いかNghĩa tiếng Anh
- danh từ a squid (sea animal), a cuttlefish
Chữ Hán trong từ
烏
賊
TẶC
On: ゾク
Kun: –
burglar; rebel; traitor; robber
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗