Nghĩa tiếng Việt
- không tên, nặc danh, không ký têntrợ từ · danh từ
- vô danh, không tiếng tămtrợ từ · danh từ
- không có lý do, vô cớtrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nameless; unnamed; anonymous; unsignedtrợ từ · danh từ
- obscure; unknown; not famoustrợ từ · danh từ
- causeless; unjustifiabletrợ từ · danh từ
- namelessness, unnamedness, lack of namedanh từ
- unknownness, unnotability, lack of famedanh từ
- anonymitydanh từ
Cách dùng
"Vô danh, không tiếng tăm": 「無名の新人」 — người mới vô danh; 「無名戦士の墓」 — mộ chiến sĩ vô danh. Còn: không ký tên — 「無名の手紙」.
Ví dụ
-
彼は無名の新人から一躍スターになった。
Từ người mới vô danh, anh ấy bỗng trở thành ngôi sao.
-
無名の作家が大きな賞を取った。
Một nhà văn vô danh đã giành giải lớn.
-
無名の病
a nameless disease
-
無名の新人
an unknown newcomer
-
無名選手
an unknown player
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép