TanroDictionary Sổ từ

無名 むめい

VÔ DANH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không tên, nặc danh, không ký têntrợ từ · danh từ
  2. vô danh, không tiếng tămtrợ từ · danh từ
  3. không có lý do, vô cớtrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nameless; unnamed; anonymous; unsignedtrợ từ · danh từ
  2. obscure; unknown; not famoustrợ từ · danh từ
  3. causeless; unjustifiabletrợ từ · danh từ
  4. namelessness, unnamedness, lack of namedanh từ
  5. unknownness, unnotability, lack of famedanh từ
  6. anonymitydanh từ

Cách dùng

"Vô danh, không tiếng tăm": 「無名の新人」 — người mới vô danh; 「無名戦士の墓」 — mộ chiến sĩ vô danh. Còn: không ký tên — 「無名の手紙」.

Ví dụ

  1. 彼は無名の新人から一躍スターになった。

    Từ người mới vô danh, anh ấy bỗng trở thành ngôi sao.

  2. 無名の作家が大きな賞を取った。

    Một nhà văn vô danh đã giành giải lớn.

  3. 無名の病

    a nameless disease

  4. 無名の新人

    an unknown newcomer

  5. 無名選手

    an unknown player

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép