TanroDictionary Sổ từ

焼滅 しょうめつ

THIÊU DIỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. destruction by fire; burning down; being burned to nothingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép