TanroDictionary Sổ từ

煮 に

CHỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ninh với, nấu vớihậu tố
  2. món ninh, món luộcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. simmered with; cooked withhậu tố
  2. boiling; boiled dishdanh từ
  3. to boil, to cookchữ Hán
  4. imperfective and stem (or continuative) forms of 煮る (niru)động từ

Cách dùng

Hậu tố "món ninh, kho" (に): 「〜煮」 chỉ cách nấu: 「味噌煮」 — kho miso; 「角煮」 — thịt ba chỉ kho; 「煮が足りない」 — ninh chưa đủ.

Ví dụ

  1. サバの味噌煮が好きだ。

    Tôi thích cá thu kho miso.

  2. 豚の角煮を作った。

    Tôi đã làm món thịt ba chỉ kho.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép