TanroDictionary Sổ từ

熟 つくづく

THỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấm thía, sâu sắc, hoàn toàn (vd: chán ngán thấm thía)trạng từ
  2. chăm chú, kỹ lưỡng, ngắm nghíatrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deeply; keenly; severely; completely; utterlytrạng từ
  2. intently; carefully; closely; attentivelytrạng từ
  3. boilchữ Hán
  4. ripenchữ Hán
  5. a complete statechữ Hán

Cách dùng

"Thấm thía, sâu sắc; kỹ lưỡng" (つくづく, thường viết kana): 「つくづく思う」 — nghĩ thấm thía; 「つくづく嫌になる」 — chán ngán hết mức; 「つくづく眺める」 — ngắm kỹ. Sắc thái cảm xúc mạnh, hay đi với 思う/感じる.

Ví dụ

  1. 健康の大切さをつくづく感じた。

    Tôi thấm thía tầm quan trọng của sức khỏe.

  2. 自分の甘さがつくづく嫌になった。

    Tôi chán ngán sự non nớt của bản thân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép