Nghĩa tiếng Việt
- nhiệt, sức nóngdanh từ
- sốt, nhiệt độ cơ thểdanh từ
- nhiệt huyết, đam mê, cơn sốtdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- heatdanh từ
- fever; temperaturedanh từ
- zeal; passion; enthusiasm; mania; craze; ragedanh từ · hậu tố
- passion; mania; fever (towards an activity or topic)hậu tố
Cách dùng
"Nhiệt; sốt; nhiệt huyết": 「熱がある」 — bị sốt; 「熱を測る」 — đo nhiệt độ; 「熱が下がる」 — hạ sốt; 「熱を入れる」 — dồn tâm huyết. Hậu tố 「~熱」 — cơn sốt (サッカー熱). Khác 暑さ (nóng thời tiết).
Ví dụ
-
子どもが熱を出したので会社を休んだ。
Con bị sốt nên tôi nghỉ làm.
-
彼は最近、勉強に熱を入れている。
Dạo này cậu ấy đang dồn tâm huyết vào việc học.
-
物凄い熱を出す
to come down with a terrible fever
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「熱」
熱
ねち
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHIỆT
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) cơn sốt
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ fever