Nghĩa tiếng Việt
- dây nhiệtdanh từ
- tia hồng ngoại, tia nhiệtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- heated wiredanh từ
- infrared rays; heat raysdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NHIỆT TUYẾN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép