TanroDictionary Sổ từ

熱線 ねっせん

NHIỆT TUYẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây nhiệtdanh từ
  2. tia hồng ngoại, tia nhiệtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. heated wiredanh từ
  2. infrared rays; heat raysdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép