TanroDictionary Sổ từ

燕 つばめ

YẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim éndanh từ
  2. chim nhạn (én nhà)danh từ
  3. người tình trẻ tuổi của phụ nữ lớn tuổidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. swallow (bird of the Hirundinidae family); martindanh từ
  2. barn swallow (Hirundo rustica)danh từ
  3. younger man involved with an older woman; boy toydanh từ
  4. swallowchữ Hán
  5. a young man having an affair with an older womandanh từ
  6. Tsubame (a city in Niigata Prefecture, Japan)tên riêng

Cách dùng

"Chim én" (thường viết ツバメ), báo hiệu mùa xuân: 「燕が巣を作る」 — én làm tổ. Nghĩa lóng 「若い燕」 — trai trẻ được phụ nữ lớn tuổi bao bọc.

Ví dụ

  1. 軒下にツバメが巣を作った。

    Chim én làm tổ dưới mái hiên.

  2. ツバメが低く飛ぶと雨が降るという。

    Người ta bảo én bay thấp thì trời mưa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「燕」

燕

つばくらめ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a swallow (bird)

Ví dụ

  • 石上の中納言には、燕の持たる子安のかい、ひとつ取りて賜へTo the Isonokami Counselor [she said] please obtain a cowrie shell which is possessed by a swallow.
  • 是我邦所謂豆波久良米也This is what is called a swallow in my country

Chữ Hán trong từ

燕
YẾN, YÊN On: エン Kun: つばめ、つばくら、つばくろ swallow (bird) 16 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗