Nghĩa tiếng Việt
ấn bản, phiên bản, lần in danh từ · hậu tố
bản in, khuôn in danh từ
đếm số lần tái bản trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
edition; version; printing; impression; implementation (of software) danh từ · hậu tố
plate; block; cast danh từ
counter for editions of a publication trợ số từ
printing blocks chữ Hán
revision chữ Hán
Cách dùng
"Ấn bản, phiên bản": 「第2版」 — tái bản lần 2; 「最新版」 — phiên bản mới nhất; 「日本語版」 — bản tiếng Nhật; 「出版」 — xuất bản. Hậu tố "phiên bản" cũng dùng cho phần mềm, phim: 「完全版」「映画版」.
Ví dụ
この本の日本語版はありますか。
Cuốn sách này có bản tiếng Nhật không?
アプリを最新版に更新してください。
Hãy cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「版 」
版
ばん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BẢN
Nghĩa tiếng Anh
hậu tố version
Ví dụ
短縮版 shortened version
第四版 fourth version
Chữ Hán trong từ
版
BẢN
On: ハン
Kun: –
printing block; printing plate; edition; impression; label
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗