Nghĩa tiếng Việt
- ngà, nanhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tusk; fangdanh từ
- fang, tusk, tooth (particularly the canines)danh từ
- dog (primarily used for counting hunting dogs)danh từ
Cách dùng
"Nanh, ngà": 「象の牙」 — ngà voi; 「牙をむく」 — nhe nanh (nghĩa bóng: lộ vẻ thù địch). 象牙 = ngà voi (vật liệu).
Ví dụ
-
犬が牙をむいて吠えた。
Con chó nhe nanh sủa.
-
自然が人間に牙をむくこともある。
Thiên nhiên đôi khi cũng nhe nanh với con người.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「牙」
牙
き
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHA
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ fang, tusk, tooth (particularly the canine)
Ví dụ
- 牙喫建怒而ferociously gnashing teeth
牙
げ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHA
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ tooth
-
danh từ ivory
-
danh từ an animal's fang or tusk
-
danh từ an elephant's tusk: ivory
-
danh từ a tooth
牙
かび
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHA
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a plant sprout, a plant bud
牙
が
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHA
Nghĩa tiếng Anh
-
affix an animal's fang or tusk
-
affix an elephant's tusk: ivory
-
affix a tooth