TanroDictionary Sổ từ

物足りない ものたりない

VẬT TÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa thỏa mãn, thiếu thiếu cái gìtính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. unsatisfied; unsatisfactory; insufficient in some way; lacking somethingtính từ い
  2. unsatisfactory; discontent; not adequate (in one's subjective feeling); leaving one wanting moretính từ い

Cách dùng

"Chưa thỏa mãn, thiếu thiếu": 「何か物足りない」 — thấy thiếu thiếu gì đó; 「味が物足りない」 — vị nhạt, chưa đã. Diễn tả cảm giác không đủ, chưa trọn vẹn, không hẳn là tệ.

Ví dụ

  1. このスープは少し物足りない。

    Món súp này hơi nhạt, chưa đã.

  2. 彼がいないと何か物足りない。

    Không có anh ấy thấy thiêu thiếu gì đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép