Nghĩa tiếng Việt
- chưa thỏa mãn, thiếu thiếu cái gìtính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- unsatisfied; unsatisfactory; insufficient in some way; lacking somethingtính từ い
- unsatisfactory; discontent; not adequate (in one's subjective feeling); leaving one wanting moretính từ い
Cách dùng
"Chưa thỏa mãn, thiếu thiếu": 「何か物足りない」 — thấy thiếu thiếu gì đó; 「味が物足りない」 — vị nhạt, chưa đã. Diễn tả cảm giác không đủ, chưa trọn vẹn, không hẳn là tệ.
Ví dụ
-
このスープは少し物足りない。
Món súp này hơi nhạt, chưa đã.
-
彼がいないと何か物足りない。
Không có anh ấy thấy thiêu thiếu gì đó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép