Nghĩa tiếng Việt
- mệnh lệnh đặc biệtdanh từ
- nhiệm vụ đặc biệt, bổ nhiệm đặc biệtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- special directive; special orderdanh từ
- special mission; special appointmentdanh từ
- missiondanh từ
Cách dùng
"Mệnh lệnh/nhiệm vụ đặc biệt": 「特命を受ける」 — nhận nhiệm vụ đặc biệt; 「特命担当大臣」 — Bộ trưởng phụ trách đặc biệt; 「特命全権大使」 — Đại sứ đặc mệnh toàn quyền.
Ví dụ
-
彼は社長の特命を受けて海外へ飛んだ。
Anh ấy nhận nhiệm vụ đặc biệt của giám đốc và bay ra nước ngoài.
-
少子化担当の特命大臣が任命された。
Bộ trưởng đặc trách vấn đề tỷ lệ sinh thấp đã được bổ nhiệm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép