TanroDictionary Sổ từ

特命 とくめい

ĐẶC MỆNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mệnh lệnh đặc biệtdanh từ
  2. nhiệm vụ đặc biệt, bổ nhiệm đặc biệtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. special directive; special orderdanh từ
  2. special mission; special appointmentdanh từ
  3. missiondanh từ

Cách dùng

"Mệnh lệnh/nhiệm vụ đặc biệt": 「特命を受ける」 — nhận nhiệm vụ đặc biệt; 「特命担当大臣」 — Bộ trưởng phụ trách đặc biệt; 「特命全権大使」 — Đại sứ đặc mệnh toàn quyền.

Ví dụ

  1. 彼は社長の特命を受けて海外へ飛んだ。

    Anh ấy nhận nhiệm vụ đặc biệt của giám đốc và bay ra nước ngoài.

  2. 少子化担当の特命大臣が任命された。

    Bộ trưởng đặc trách vấn đề tỷ lệ sinh thấp đã được bổ nhiệm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép