Nghĩa tiếng Việt
- con tê giácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rhinocerosdanh từ
- a rhinocerosdanh từ
Cách dùng
"Con tê giác": thường viết サイ. 「犀の角」 — sừng tê giác.
Ví dụ
-
動物園で犀を見た。
Tôi đã thấy tê giác ở sở thú.
-
犀の角を狙った密猟が問題になっている。
Nạn săn trộm nhắm vào sừng tê giác đang là vấn đề.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép