TanroDictionary Sổ từ

状 じょう

TRẠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình dạng, dáng vẻdanh từ · hậu tố
  2. tình trạng, hoàn cảnhdanh từ · hậu tố
  3. thư, thư từdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. form; shape; appearancedanh từ · hậu tố
  2. state; condition; circumstancesdanh từ · hậu tố
  3. letter; correspondencedanh từ · hậu tố
  4. being in such conditionhậu tố
  5. having such form or appearancehậu tố
  6. letter, card, written noticehậu tố

Cách dùng

"Tình trạng; thư" (じょう): hậu tố chỉ hình dạng 「液状」 — dạng lỏng; 「棒状」 — hình que. Chỉ thư/giấy tờ: 「招待状」 — thiệp mời; 「年賀状」 — thiệp chúc Tết; 「紹介状」 — thư giới thiệu.

Ví dụ

  1. 結婚式の招待状が届いた。

    Thiệp mời đám cưới đã đến.

  2. 材料を混ぜてクリーム状にする。

    Trộn nguyên liệu thành dạng kem.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép