TanroDictionary Sổ từ

独創 どくそう

ĐỘC SÁNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính độc đáo, sáng tạo riêngdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. originalitydanh từ · động từ する
  2. original creationdanh từ

Cách dùng

"Sáng tạo riêng, độc đáo": 「独創的な」 — độc đáo (dạng hay dùng nhất); 「独創性」.

Ví dụ

  1. 彼のデザインは独創的だ。

    Thiết kế của anh ấy rất độc đáo.

  2. この作品は独創性に欠ける。

    Tác phẩm này thiếu tính sáng tạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「独創」

独創

どくそうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to create originally

Chữ Hán trong từ

独
ĐỘC On: ドク、トク Kun: ひと.り single; alone; spontaneously; Germany 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
創
SANG, SÁNG On: ソウ、ショウ Kun: つく.る、はじ.める、きず、けず.しける genesis; wound; injury; hurt; start; originate 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗