独創
どくそうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to create originally
Chữ Hán trong từ
独
ĐỘC
On: ドク、トク
Kun: ひと.り
single; alone; spontaneously; Germany
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
創
SANG, SÁNG
On: ソウ、ショウ
Kun: つく.る、はじ.める、きず、けず.しける
genesis; wound; injury; hurt; start; originate
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗