TanroDictionary Sổ từ

独演 どくえん

ĐỘC DIỄN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự biểu diễn đơn, độc diễndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. solo; solo performancedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Độc diễn, biểu diễn một mình": 「独演会」 — buổi diễn riêng (rakugo). Nghĩa bóng 「彼の独演会だった」 — chỉ mình anh ta nói suốt (cuộc họp).

Ví dụ

  1. 落語家の独演会に行った。

    Tôi đi xem buổi diễn riêng của nghệ sĩ rakugo.

  2. 会議は部長の独演会になった。

    Cuộc họp thành buổi độc diễn của trưởng phòng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép