Nghĩa tiếng Việt
- sự biểu diễn đơn, độc diễndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- solo; solo performancedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Độc diễn, biểu diễn một mình": 「独演会」 — buổi diễn riêng (rakugo). Nghĩa bóng 「彼の独演会だった」 — chỉ mình anh ta nói suốt (cuộc họp).
Ví dụ
-
落語家の独演会に行った。
Tôi đi xem buổi diễn riêng của nghệ sĩ rakugo.
-
会議は部長の独演会になった。
Cuộc họp thành buổi độc diễn của trưởng phòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép