Nghĩa tiếng Việt
- săn tìm điều kì quáidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seeking the bizarre (abnormal, grotesque, etc.)danh từ
Cách dùng
"Hiếu kỳ quái dị, rùng rợn": 「猟奇的」 — ghê rợn, bệnh hoạn; 「猟奇殺人」 — giết người ghê rợn. Báo chí, truyện kinh dị.
Ví dụ
-
その猟奇殺人事件は世間を震撼させた。
Vụ giết người ghê rợn đó làm xã hội chấn động.
-
猟奇的なホラー映画は苦手だ。
Tôi không thích phim kinh dị ghê rợn.
-
猟奇小説
bizarre story
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép