TanroDictionary Sổ từ

猟奇 りょうき

LIỆP KÌ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. săn tìm điều kì quáidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seeking the bizarre (abnormal, grotesque, etc.)danh từ

Cách dùng

"Hiếu kỳ quái dị, rùng rợn": 「猟奇的」 — ghê rợn, bệnh hoạn; 「猟奇殺人」 — giết người ghê rợn. Báo chí, truyện kinh dị.

Ví dụ

  1. その猟奇殺人事件は世間を震撼させた。

    Vụ giết người ghê rợn đó làm xã hội chấn động.

  2. 猟奇的なホラー映画は苦手だ。

    Tôi không thích phim kinh dị ghê rợn.

  3. 猟奇小説

    bizarre story

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép