猪
いNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) lợn (đặc biệt lợn rừng)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ hog (esp. a wild boar, but also including the domesticated pig)
- danh từ a pig or wild boar
Chữ Hán trong từ
猪
TRƯ
"Lợn rừng": 「猪突猛進」 — lao lên bất chấp; 「猪が畑を荒らす」 — lợn rừng phá ruộng. Thường viết イノシシ. Là con giáp Hợi ở Nhật (thay cho lợn nhà).
山の畑が猪に荒らされた。
Ruộng trên núi bị lợn rừng phá.
彼は猪突猛進なタイプだ。
Anh ấy là kiểu người lao lên bất chấp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép