Nghĩa tiếng Việt
- tận tụy, hy sinh quên mìnhtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- devoted; self-sacrificingtính từ な
- devoted, unselfish (not selfish; selfless; generous; altruistic)tính từ い
Cách dùng
"Tận tụy, hy sinh quên mình": 「献身的な看護」 — chăm sóc tận tụy; 「献身的に尽くす」 — tận tâm cống hiến. Sắc thái khen ngợi.
Ví dụ
-
彼女は病気の夫を献身的に看病した。
Bà ấy tận tụy chăm sóc người chồng bệnh.
-
ボランティアの献身的な活動に感謝します。
Xin cảm ơn hoạt động tận tụy của các tình nguyện viên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép