TanroDictionary Sổ từ

献身的 けんしんてき

HIẾN THÂN ĐÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận tụy, hy sinh quên mìnhtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. devoted; self-sacrificingtính từ な
  2. devoted, unselfish (not selfish; selfless; generous; altruistic)tính từ い

Cách dùng

"Tận tụy, hy sinh quên mình": 「献身的な看護」 — chăm sóc tận tụy; 「献身的に尽くす」 — tận tâm cống hiến. Sắc thái khen ngợi.

Ví dụ

  1. 彼女は病気の夫を献身的に看病した。

    Bà ấy tận tụy chăm sóc người chồng bệnh.

  2. ボランティアの献身的な活動に感謝します。

    Xin cảm ơn hoạt động tận tụy của các tình nguyện viên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép