"Thú vật, dã thú" (けもの): 「獣道」 — đường mòn thú đi; 「野獣」 — dã thú. Nghĩa bóng chỉ kẻ tàn bạo, vô nhân tính (けだもの). Thường dùng trong văn viết; hội thoại hay dùng 動物.
Ví dụ
山の中で獣の足跡を見つけた。
Tôi tìm thấy dấu chân thú trong núi.
あんなことをするなんて、獣と同じだ。
Làm chuyện như thế thì chẳng khác gì cầm thú.
からだが灰色のけもの。あまり見かけない貴重ないきもの。
A beast with a gray body. It is a rarely seen treasure of nature.
ラーバスがより進化したけもの。力がパワーアップしている。
A beast who evolved from Larvas and is now even more powerful.