TanroDictionary Sổ từ

率 りつ

SUẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉ lệ, tỉ suất, phần trămdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. rate; ratio; proportion; percentagedanh từ · hậu tố
  2. lead a groupchữ Hán

Cách dùng

"Tỉ lệ": 「率が高い」 — tỉ lệ cao; 「合格率」 — tỉ lệ đỗ; 「投票率」 — tỉ lệ bỏ phiếu. Phần lớn dùng như hậu tố. Phân biệt 「割合」 (tỉ lệ nói chung, khẩu ngữ hơn).

Ví dụ

  1. この試験は合格の率が低い。

    Kỳ thi này có tỉ lệ đỗ thấp.

  2. 今回の選挙は投票率が上がった。

    Cuộc bầu cử lần này tỉ lệ đi bầu tăng.

  3. 離婚率

    divorce rate

  4. 出産率 ― shussan-ritsu ― birthrate

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép