TanroDictionary Sổ từ

珍 ちん

TRÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếm, quý hiếmtính từ な · danh từ
  2. lạ lùng, kỳ quặctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. raretính từ な · danh từ
  2. strange; odd; peculiar; curioustính từ な · danh từ
  3. raritydanh từ

Cách dùng

"Hiếm, lạ": chủ yếu làm tiền tố/hậu tố: 「珍味」 — món ngon hiếm có; 「珍事」 — chuyện lạ; 「珍プレー」 — pha chơi kỳ cục. Tính từ thông dụng là 珍しい. Phân biệt với 稀/まれ (hiếm, văn viết).

Ví dụ

  1. これは北海道の珍味です。

    Đây là món đặc sản hiếm có của Hokkaido.

  2. テレビで珍プレー特集を見た。

    Tôi xem chương trình tổng hợp những pha chơi kỳ cục trên TV.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「珍」

珍

めずらし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

珍
TRÂN On: チン Kun: めずら.しい、たから rare; curious; strange 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗