strange; odd; peculiar; curioustính từ な · danh từ
raritydanh từ
Cách dùng
"Hiếm, lạ": chủ yếu làm tiền tố/hậu tố: 「珍味」 — món ngon hiếm có; 「珍事」 — chuyện lạ; 「珍プレー」 — pha chơi kỳ cục. Tính từ thông dụng là 珍しい. Phân biệt với 稀/まれ (hiếm, văn viết).
Ví dụ
これは北海道の珍味です。
Đây là món đặc sản hiếm có của Hokkaido.
テレビで珍プレー特集を見た。
Tôi xem chương trình tổng hợp những pha chơi kỳ cục trên TV.