Nghĩa tiếng Việt
- (bóng chày) uy lực của cú némdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (pitcher's) stuffdanh từ
- pitching prowessdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CẦU UY
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép