TanroDictionary Sổ từ

球威 きゅうい

CẦU UY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (bóng chày) uy lực của cú némdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (pitcher's) stuffdanh từ
  2. pitching prowessdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép