Nghĩa tiếng Việt
- nghề cắt tóc, làm tócdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- barbering; haircutting; hairdressingdanh từ
- haircutting, barbering, hairdressing, haircaredanh từ
Cách dùng
"Nghề cắt tóc (nam)": 「理容師」 — thợ cắt tóc; 「理容室」 — tiệm cắt tóc. Phân biệt 美容 (làm tóc, thẩm mỹ).
Ví dụ
-
彼は理容師の資格を取った。
Anh ấy đã lấy chứng chỉ thợ cắt tóc.
-
駅前の理容室で髪を切った。
Tôi cắt tóc ở tiệm trước nhà ga.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép