Nghĩa tiếng Việt
- kilôgamdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kilogram; kilogrammedanh từ
- Symbol for kilogram.chữ Hán
Cách dùng
"Kilôgam" (キログラム/キロ, nay viết katakana hoặc kg): 「体重が5キロ増えた」 — tăng 5 kg. Kanji 瓩 hầu như không dùng.
Ví dụ
-
このお米は10キロです。
Bao gạo này 10 kg.
-
ダイエットで3キロ痩せた。
Tôi giảm được 3 kg nhờ ăn kiêng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép