TanroDictionary Sổ từ

瓩 キログラム

THIÊNNGOÃ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kilôgamdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kilogram; kilogrammedanh từ
  2. Symbol for kilogram.chữ Hán

Cách dùng

"Kilôgam" (キログラム/キロ, nay viết katakana hoặc kg): 「体重が5キロ増えた」 — tăng 5 kg. Kanji 瓩 hầu như không dùng.

Ví dụ

  1. このお米は10キロです。

    Bao gạo này 10 kg.

  2. ダイエットで3キロ痩せた。

    Tôi giảm được 3 kg nhờ ăn kiêng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép