TanroDictionary Sổ từ

瓶 びん

BÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chai, lọ, bìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bottle; jar; decanter; flagon; phial; vialdanh từ
  2. bottle, jug, or jar made from glass, pottery, or ceramicdanh từ

Cách dùng

"Chai, lọ" (đọc びん): 「瓶を開ける」 — mở chai; 「ビール瓶」 — chai bia; 「空き瓶」 — chai rỗng; 「瓶詰め」 — đóng chai, đóng lọ. Thường chỉ chai thủy tinh; chai nhựa là ペットボトル. Đếm bằng 本.

Ví dụ

  1. 空き瓶は水曜日に出してください。

    Hãy bỏ chai rỗng ra vào thứ Tư.

  2. この瓶のふたが固くて開かない。

    Nắp cái lọ này chặt quá không mở được.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「瓶」

瓶

へい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) bình cổ dài hẹp

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ jar or vase with a long narrow neck

Chữ Hán trong từ

瓶
BÌNH On: ビン、ヘイ Kun: かめ bottle; vial; jar; jug; vat; urn 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

瓶

かめ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ earthenware pot

Chữ Hán trong từ

瓶
BÌNH On: ビン、ヘイ Kun: かめ bottle; vial; jar; jug; vat; urn 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗