TanroDictionary Sổ từ

生き地獄 いきじごく

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa ngục trần giandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hell on earth; living helldanh từ

Cách dùng

"Địa ngục trần gian" — tình cảnh đau khổ tột cùng: 「生き地獄を味わう」.

Ví dụ

  1. 戦場はまさに生き地獄だった。

    Chiến trường đúng là địa ngục trần gian.

  2. 借金に追われる生き地獄の日々だった。

    Đó là những ngày địa ngục bị nợ nần truy đuổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép