Nghĩa tiếng Việt
- địa ngục trần giandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hell on earth; living helldanh từ
Cách dùng
"Địa ngục trần gian" — tình cảnh đau khổ tột cùng: 「生き地獄を味わう」.
Ví dụ
-
戦場はまさに生き地獄だった。
Chiến trường đúng là địa ngục trần gian.
-
借金に追われる生き地獄の日々だった。
Đó là những ngày địa ngục bị nợ nần truy đuổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép