Nghĩa tiếng Việt
- sản phẩm; sản vậtdanh từ
- kết quả, thành quả (của thời đại, hoàn cảnh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- product; producedanh từ
- result; fruitdanh từ
- fruits, resultsdanh từ
- child (as in, “product of one's time or environment”)danh từ
Cách dùng
"Sản vật"; bóng: "kết quả" của hoàn cảnh: 「時代の産物」 — sản phẩm của thời đại; 「努力の産物」 — thành quả của nỗ lực; 「副産物」 — sản phẩm phụ.
Ví dụ
-
この発明は偶然の産物だった。
Phát minh này là kết quả của sự tình cờ.
-
この地方の主な産物は米と果物だ。
Sản vật chính của vùng này là gạo và hoa quả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép