TanroDictionary Sổ từ

産物 さんぶつ

SẢN VẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản phẩm; sản vậtdanh từ
  2. kết quả, thành quả (của thời đại, hoàn cảnh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. product; producedanh từ
  2. result; fruitdanh từ
  3. fruits, resultsdanh từ
  4. child (as in, “product of one's time or environment”)danh từ

Cách dùng

"Sản vật"; bóng: "kết quả" của hoàn cảnh: 「時代の産物」 — sản phẩm của thời đại; 「努力の産物」 — thành quả của nỗ lực; 「副産物」 — sản phẩm phụ.

Ví dụ

  1. この発明は偶然の産物だった。

    Phát minh này là kết quả của sự tình cờ.

  2. この地方の主な産物は米と果物だ。

    Sản vật chính của vùng này là gạo và hoa quả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép